menu_book
見出し語検索結果 "ngón chân" (1件)
日本語
名足指
Tôi đếm ngón chân.
足指を数える。
swap_horiz
類語検索結果 "ngón chân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngón chân" (2件)
Tôi đếm ngón chân.
足指を数える。
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
ドアに足の指がぶつかり、ジンジンしている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)